过 đọc là guò, thuộc bộ 162 (辵), gồm 7 nét.

过
guò
Bộ thủ 162 (辵)7 nét

Phân rã chữ 过

⿺辶寸

Mẹo nhớ chữ 过

CẦN DUYỆT
过 = bộ 辵 (đi) + 寸 (gang tay). Liên tưởng: đi (辶) chỉ còn cách đích một gang tay (寸) nữa là xong — đó là qua, trải qua (过). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 过 (thứ tự nét)

过… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)