课 đọc là kè, thuộc bộ 149 (言), gồm 10 nét.
课
kè
Bộ thủ 149 (言)10 nét
Phân rã chữ 课
⿰讠果
Mẹo nhớ chữ 课
CẦN DUYỆT
课 = bộ 言 (lời) + 果 (quả, kết quả). Liên tưởng: lời giảng (讠) được gieo trồng để cho ra quả (果) kiến thức — đó là bài học (课). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
课 = bộ 言 (lời) + 果 (quả, kết quả). Liên tưởng: lời giảng (讠) được gieo trồng để cho ra quả (果) kiến thức — đó là bài học (课). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 课 (thứ tự nét)
课… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)