见 đọc là jiàn, thuộc bộ 147 (見), gồm 4 nét.
见
jiàn
Bộ thủ 147 (見)4 nét
Phân rã chữ 见
⿵冂儿
Mẹo nhớ chữ 见
CẦN DUYỆT
见 = bộ 見 gồm 冂 (khung cửa) + 儿 (trẻ con). Liên tưởng: đứa trẻ (儿) đứng trong khung cửa (冂) ngó ra ngoài — đó là nhìn thấy (见). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
见 = bộ 見 gồm 冂 (khung cửa) + 儿 (trẻ con). Liên tưởng: đứa trẻ (儿) đứng trong khung cửa (冂) ngó ra ngoài — đó là nhìn thấy (见). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 见 (thứ tự nét)
见… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)