蛋 đọc là dàn, thuộc bộ 142 (虫), gồm 11 nét.

蛋
dàn
Bộ thủ 142 (虫)11 nét

Phân rã chữ 蛋

⿱疋虫

Mẹo nhớ chữ 蛋

CẦN DUYỆT
蛋 = bộ 虫 (côn trùng, sâu) + 疋 (cặp, đôi chân). Liên tưởng: một cặp chân nhỏ (疋) của con sâu non (虫) còn cuộn tròn trong vỏ — đó là trứng (蛋). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 蛋 (thứ tự nét)

蛋… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)