给 đọc là gěi, thuộc bộ 120 (糸), gồm 9 nét.
给
gěi
Bộ thủ 120 (糸)9 nét
Phân rã chữ 给
⿰纟合
Mẹo nhớ chữ 给
CẦN DUYỆT
给 = bộ 糸 (sợi tơ) + 合 (hợp). Liên tưởng: buộc sợi chỉ (纟) nối cho hai bên hợp (合) lại với nhau — đó là cho, trao (给). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
给 = bộ 糸 (sợi tơ) + 合 (hợp). Liên tưởng: buộc sợi chỉ (纟) nối cho hai bên hợp (合) lại với nhau — đó là cho, trao (给). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 给 (thứ tự nét)
给… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)