累 đọc là lèi, thuộc bộ 120 (糸), gồm 11 nét.
累
lèi
Bộ thủ 120 (糸)11 nét
Phân rã chữ 累
⿱田糸
Mẹo nhớ chữ 累
CẦN DUYỆT
累 = bộ 糸 (sợi tơ) + 田 (ruộng). Liên tưởng: cả ngày ngoài ruộng (田) rồi về còn phải xe sợi (糸) — chồng chất việc khiến mệt (累). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
累 = bộ 糸 (sợi tơ) + 田 (ruộng). Liên tưởng: cả ngày ngoài ruộng (田) rồi về còn phải xe sợi (糸) — chồng chất việc khiến mệt (累). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 累 (thứ tự nét)
累… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)