等 đọc là děng, thuộc bộ 118 (竹), gồm 12 nét.
等
děng
Bộ thủ 118 (竹)12 nét
Phân rã chữ 等
⿱⺮寺
Mẹo nhớ chữ 等
CẦN DUYỆT
等 = bộ 竹 (tre) + 寺 (chùa). Liên tưởng: ngồi dưới khóm tre (⺮) trước cổng chùa (寺) chờ giờ vào lễ — đó là đợi, chờ (等). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
等 = bộ 竹 (tre) + 寺 (chùa). Liên tưởng: ngồi dưới khóm tre (⺮) trước cổng chùa (寺) chờ giờ vào lễ — đó là đợi, chờ (等). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 等 (thứ tự nét)
等… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)