第 đọc là dì, thuộc bộ 118 (竹), gồm 11 nét.
第
dì
Bộ thủ 118 (竹)11 nét
Phân rã chữ 第
⿱⺮弟
Mẹo nhớ chữ 第
CẦN DUYỆT
第 = bộ 竹 (tre) + 弟 (em). Liên tưởng: những thẻ tre (⺮) được xếp theo thứ bậc, anh trước em (弟) sau — đó là thứ tự (第). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
第 = bộ 竹 (tre) + 弟 (em). Liên tưởng: những thẻ tre (⺮) được xếp theo thứ bậc, anh trước em (弟) sau — đó là thứ tự (第). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 第 (thứ tự nét)
第… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)