看 đọc là kàn, thuộc bộ 109 (目), gồm 9 nét.
看
kàn
Bộ thủ 109 (目)9 nét
Phân rã chữ 看
⿱手目
Mẹo nhớ chữ 看
CẦN DUYỆT
看 = bộ 目 (mắt) + 手 (tay). Liên tưởng: lấy tay (手) che trên mắt (目) để nhìn xa cho rõ — đó là nhìn, xem (看). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
看 = bộ 目 (mắt) + 手 (tay). Liên tưởng: lấy tay (手) che trên mắt (目) để nhìn xa cho rõ — đó là nhìn, xem (看). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 看 (thứ tự nét)
看… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)