火 đọc là huǒ, thuộc bộ 86 (火), gồm 4 nét.
火
huǒ
Bộ thủ 86 (火)4 nét
Phân rã chữ 火
⿻丷人
Mẹo nhớ chữ 火
CẦN DUYỆT
火 = bộ 火 gồm 丷 (hai tia) + 人 (người). Liên tưởng: một người (人) đứng giữa hai tia lửa tách ra hai bên (丷) — đó là lửa (火). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
火 = bộ 火 gồm 丷 (hai tia) + 人 (người). Liên tưởng: một người (人) đứng giữa hai tia lửa tách ra hai bên (丷) — đó là lửa (火). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 火 (thứ tự nét)
火… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)