比 đọc là bǐ, thuộc bộ 81 (比), gồm 4 nét.

比
bǐ
Bộ thủ 81 (比)4 nét

Phân rã chữ 比

⿰匕匕

Mẹo nhớ chữ 比

CẦN DUYỆT
比 = hai bộ 匕 (dao nhỏ) đặt cạnh nhau. Liên tưởng: hai con dao nhỏ (匕 匕) để cạnh nhau xem cái nào sắc hơn — đó là so sánh (比). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 比 (thứ tự nét)

比… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)