歌 đọc là gē, thuộc bộ 76 (欠), gồm 14 nét.

歌
gē
Bộ thủ 76 (欠)14 nét

Phân rã chữ 歌

⿰哥欠

Mẹo nhớ chữ 歌

CẦN DUYỆT
歌 = bộ 欠 (mở miệng) + 哥 (anh). Liên tưởng: anh (哥) mở miệng cất tiếng (欠) ngân vang — đó là hát, bài hát (歌). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 歌 (thứ tự nét)

歌… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)