机 đọc là jī, thuộc bộ 75 (木), gồm 6 nét.
机
jī
Bộ thủ 75 (木)6 nét
Phân rã chữ 机
⿰木几
Mẹo nhớ chữ 机
CẦN DUYỆT
机 = bộ 木 (gỗ) + 几 (khung nhỏ). Liên tưởng: khung gỗ (木) nhỏ (几) được lắp ráp để vận hành — đó là máy (机). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
机 = bộ 木 (gỗ) + 几 (khung nhỏ). Liên tưởng: khung gỗ (木) nhỏ (几) được lắp ráp để vận hành — đó là máy (机). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 机 (thứ tự nét)
机… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)