康 đọc là kāng, thuộc bộ 53 (广), gồm 11 nét.
康
kāng
Bộ thủ 53 (广)11 nét
Phân rã chữ 康
⿸广隶
Cách viết 康 (thứ tự nét)
康… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 康
HT-07
Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay
康 đọc là kāng, thuộc bộ 53 (广), gồm 11 nét.
⿸广隶
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
HT-07