床 đọc là chuáng, thuộc bộ 53 (广), gồm 7 nét.

床
chuáng
Bộ thủ 53 (广)7 nét

Phân rã chữ 床

⿸广木

Mẹo nhớ chữ 床

CẦN DUYỆT
床 = bộ 广 (nhà, mái che) + 木 (gỗ). Liên tưởng: trong nhà (广) có một khung gỗ (木) kê để nằm — đó là giường (床). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 床 (thứ tự nét)

床… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)