干 đọc là gàn, thuộc bộ 51 (干), gồm 3 nét.

干
gàn
Bộ thủ 51 (干)3 nét

Phân rã chữ 干

⿱一十

Mẹo nhớ chữ 干

CẦN DUYỆT
干 = bộ 干 gồm 一 (một) + 十 (mười). Liên tưởng: một (一) cây sào dài mười (十) trượng phơi dưới nắng đến khô — đó là khô, và nghĩa "làm" khi cầm sào lao động (干). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 干 (thứ tự nét)

干… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)