差 đọc là chà, thuộc bộ 48 (工), gồm 10 nét.

差
chà
Bộ thủ 48 (工)10 nét

Phân rã chữ 差

⿸羊工

Mẹo nhớ chữ 差

CẦN DUYỆT
差 = bộ 工 (công việc) + 羊 (dê). Liên tưởng: đi chăn dê (羊) mà tay nghề (工) còn vênh, con nọ to con kia nhỏ — đó là chênh lệch, kém (差). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 差 (thứ tự nét)

差… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)