妈 đọc là mā, thuộc bộ 38 (女), gồm 6 nét.
妈
mā
Bộ thủ 38 (女)6 nét
Phân rã chữ 妈
⿰女马
Mẹo nhớ chữ 妈
CẦN DUYỆT
妈 = bộ 女 (con gái/phụ nữ) + 马 (con ngựa). Liên tưởng: người phụ nữ (女) cưỡi ngựa (马) đưa con đi học mỗi sáng — đó là mẹ (妈). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
妈 = bộ 女 (con gái/phụ nữ) + 马 (con ngựa). Liên tưởng: người phụ nữ (女) cưỡi ngựa (马) đưa con đi học mỗi sáng — đó là mẹ (妈). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 妈 (thứ tự nét)
妈… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)