坏 đọc là huài, thuộc bộ 32 (土), gồm 7 nét.
坏
huài
Bộ thủ 32 (土)7 nét
Phân rã chữ 坏
⿰土不
Mẹo nhớ chữ 坏
CẦN DUYỆT
坏 = bộ 土 (đất) + 不 (không). Liên tưởng: đất (土) không (不) còn tốt để trồng trọt — đó là hỏng, xấu (坏). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
坏 = bộ 土 (đất) + 不 (không). Liên tưởng: đất (土) không (不) còn tốt để trồng trọt — đó là hỏng, xấu (坏). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 坏 (thứ tự nét)
坏… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)