地 đọc là de, thuộc bộ 32 (土), gồm 6 nét.
地
de
Bộ thủ 32 (土)6 nét
Phân rã chữ 地
⿰土也
Mẹo nhớ chữ 地
CẦN DUYỆT
地 = bộ 土 (đất) + 也 (cũng). Liên tưởng: đất (土) ở đâu cũng (也) là đất — chỉ nơi, mặt đất (地). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
地 = bộ 土 (đất) + 也 (cũng). Liên tưởng: đất (土) ở đâu cũng (也) là đất — chỉ nơi, mặt đất (地). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 地 (thứ tự nét)
地… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)