唱 đọc là chàng, thuộc bộ 30 (口), gồm 11 nét.

唱
chàng
Bộ thủ 30 (口)11 nét

Phân rã chữ 唱

⿰口昌

Mẹo nhớ chữ 唱

CẦN DUYỆT
唱 = bộ 口 (miệng) + 昌 (sáng, thịnh). Liên tưởng: miệng (口) cất lên khiến không khí thêm rạng rỡ (昌) — đó là hát (唱). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 唱 (thứ tự nét)

唱… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)