吗 đọc là ma, thuộc bộ 30 (口), gồm 6 nét.
吗
ma
Bộ thủ 30 (口)6 nét
Phân rã chữ 吗
⿰口马
Mẹo nhớ chữ 吗
CẦN DUYỆT
吗 = bộ 口 (miệng) + 马 (ngựa). Liên tưởng: miệng (口) hỏi dồn như tiếng ngựa (马) hí lên cuối câu — trợ từ nghi vấn "à?" (吗). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
吗 = bộ 口 (miệng) + 马 (ngựa). Liên tưởng: miệng (口) hỏi dồn như tiếng ngựa (马) hí lên cuối câu — trợ từ nghi vấn "à?" (吗). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 吗 (thứ tự nét)
吗… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)