吃 đọc là chī, thuộc bộ 30 (口), gồm 6 nét.
吃
chī
Bộ thủ 30 (口)6 nét
Phân rã chữ 吃
⿰口乞
Mẹo nhớ chữ 吃
CẦN DUYỆT
吃 = bộ 口 (miệng) + 乞 (nét cong như một chiếc đũa nhỏ cong lại). Liên tưởng: một chiếc đũa cong (乞) đưa thức ăn vào đúng miệng (口) — đó là ăn (吃). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
吃 = bộ 口 (miệng) + 乞 (nét cong như một chiếc đũa nhỏ cong lại). Liên tưởng: một chiếc đũa cong (乞) đưa thức ăn vào đúng miệng (口) — đó là ăn (吃). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 吃 (thứ tự nét)
吃… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)