口 đọc là kǒu, thuộc bộ 30 (口), gồm 3 nét.
口
kǒu
Bộ thủ 30 (口)3 nét
Phân rã chữ 口
⿱冂一
Mẹo nhớ chữ 口
CẦN DUYỆT
口 = bộ 口 gồm 冂 (khung cong) + 一 (ngang). Liên tưởng: một khung cong (冂) khép với một nét ngang (一) phía dưới như khuôn miệng đang ngậm — đó là miệng (口). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
口 = bộ 口 gồm 冂 (khung cong) + 一 (ngang). Liên tưởng: một khung cong (冂) khép với một nét ngang (一) phía dưới như khuôn miệng đang ngậm — đó là miệng (口). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 口 (thứ tự nét)
口… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)