别 đọc là bié, thuộc bộ 18 (刀), gồm 7 nét.
别
bié
Bộ thủ 18 (刀)7 nét
Phân rã chữ 别
⿰另刂
Mẹo nhớ chữ 别
CẦN DUYỆT
别 = bộ 刀 (dao) + 另 (riêng). Liên tưởng: dùng dao (刂) cắt riêng (另) từng phần ra khác nhau — đó là khác, và cũng là "đừng" khi bảo tách nhau ra (别). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
别 = bộ 刀 (dao) + 另 (riêng). Liên tưởng: dùng dao (刂) cắt riêng (另) từng phần ra khác nhau — đó là khác, và cũng là "đừng" khi bảo tách nhau ra (别). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 别 (thứ tự nét)
别… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)