出 đọc là chū, thuộc bộ 17 (凵), gồm 5 nét.
出
chū
Bộ thủ 17 (凵)5 nét
Phân rã chữ 出
⿱屮凵
Mẹo nhớ chữ 出
CẦN DUYỆT
出 = bộ 凵 (hốc, lỗ) + 屮 (mầm cây). Liên tưởng: mầm cây (屮) chui khỏi hốc đất (凵) để vươn lên — đó là ra, xuất hiện (出). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
出 = bộ 凵 (hốc, lỗ) + 屮 (mầm cây). Liên tưởng: mầm cây (屮) chui khỏi hốc đất (凵) để vươn lên — đó là ra, xuất hiện (出). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 出 (thứ tự nét)
出… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)