们 đọc là men, thuộc bộ 9 (人), gồm 5 nét.
们
men
Bộ thủ 9 (人)5 nét
Phân rã chữ 们
⿰亻门
Mẹo nhớ chữ 们
CẦN DUYỆT
们 = bộ 人 (người) + 门 (cửa lớn). Liên tưởng: một người (亻) đứng ngay trước cánh cửa lớn (门) như đại diện cho cả nhóm đứng sau — trợ từ chỉ số nhiều (们). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
们 = bộ 人 (người) + 门 (cửa lớn). Liên tưởng: một người (亻) đứng ngay trước cánh cửa lớn (门) như đại diện cho cả nhóm đứng sau — trợ từ chỉ số nhiều (们). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 们 (thứ tự nét)
们… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)