二 đọc là èr, thuộc bộ 7 (二), gồm 2 nét.

二
èr
Bộ thủ 7 (二)2 nét

Phân rã chữ 二

⿱一一

Mẹo nhớ chữ 二

CẦN DUYỆT
二 = hai nét 一 (một) xếp chồng. Liên tưởng: hai gạch (一 一) xếp chồng lên nhau — đó là số hai (二). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 二 (thứ tự nét)

二… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)