了 đọc là le, thuộc bộ 6 (亅), gồm 2 nét.
了
le
Bộ thủ 6 (亅)2 nét
Phân rã chữ 了
⿱乛亅
Mẹo nhớ chữ 了
CẦN DUYỆT
了 = bộ 亅 (nét móc) + 乛 (nét cong). Liên tưởng: một nét cong (乛) khép lại với một nét móc (亅) — như dấu chấm hết cho một việc đã xong (了). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
了 = bộ 亅 (nét móc) + 乛 (nét cong). Liên tưởng: một nét cong (乛) khép lại với một nét móc (亅) — như dấu chấm hết cho một việc đã xong (了). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 了 (thứ tự nét)
了… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)