么 đọc là me, thuộc bộ 4 (丿), gồm 3 nét.
么
me
Bộ thủ 4 (丿)3 nét
Phân rã chữ 么
⿱丿厶
Mẹo nhớ chữ 么
CẦN DUYỆT
么 = bộ 丿 (nét xiên) + 厶 (riêng tư, mập mờ). Liên tưởng: một nét xiên (丿) đè lên chữ "riêng tư" nhỏ (厶) mập mờ, không rõ là cái gì — trợ từ hỏi "gì" trong "什么" (么). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
么 = bộ 丿 (nét xiên) + 厶 (riêng tư, mập mờ). Liên tưởng: một nét xiên (丿) đè lên chữ "riêng tư" nhỏ (厶) mập mờ, không rõ là cái gì — trợ từ hỏi "gì" trong "什么" (么). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 么 (thứ tự nét)
么… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)