个 đọc là gè, thuộc bộ 2 (丨), gồm 3 nét.

个
gè
Bộ thủ 2 (丨)3 nét

Phân rã chữ 个

⿱人丨

Mẹo nhớ chữ 个

CẦN DUYỆT
个 = bộ 丨 (nét sổ) + 人 (người). Liên tưởng: một người (人) đứng thẳng như một nét sổ (丨) — dùng để đếm từng "cái", từng người (个). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 个 (thứ tự nét)

个… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)