东 đọc là dōng, thuộc bộ 1 (一), gồm 5 nét.

东
dōng
Bộ thủ 1 (一)5 nét

Phân rã chữ 东

⿻七小

Mẹo nhớ chữ 东

CẦN DUYỆT
东 = bộ 一 (một) + 七小 (số bảy, vật nhỏ). Liên tưởng: một (一) vật nhỏ (小) được bó lại trong một bó hàng hình số bảy (七) — chỉ hướng mặt trời mọc, phương đông (东). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 东 (thứ tự nét)

东… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)