爱 đọc là ài, thuộc bộ 87 (爪), gồm 10 nét.
爱
ài
Bộ thủ 87 (爪)10 nét
Phân rã chữ 爱
⿱⿱爫冖友
Mẹo nhớ chữ 爱
CẦN DUYỆT
爱 = bộ 爪 (tay) + 冖 (mái che) + 友 (bạn). Liên tưởng: tay (爪) che chở (冖) cho bạn (友) mình trong mọi lúc — đó là yêu (爱). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
爱 = bộ 爪 (tay) + 冖 (mái che) + 友 (bạn). Liên tưởng: tay (爪) che chở (冖) cho bạn (友) mình trong mọi lúc — đó là yêu (爱). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 爱 (thứ tự nét)
爱… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)