吧 đọc là bā, thuộc bộ 30 (口), gồm 7 nét.

吧
bā
Bộ thủ 30 (口)7 nét

Phân rã chữ 吧

⿰口巴

Mẹo nhớ chữ 吧

CẦN DUYỆT
吧 = bộ 口 (miệng) + 巴 (bám, lưỡng lự). Liên tưởng: miệng (口) buông ra một tiếng còn lưỡng lự, bám víu (巴) ở cuối câu rủ rê — đó là trợ từ "ba" (吧). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 吧 (thứ tự nét)

吧… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)