本 đọc là běn, thuộc bộ 75 (木), gồm 5 nét.
本
běn
Bộ thủ 75 (木)5 nét
Phân rã chữ 本
⿻木一
Mẹo nhớ chữ 本
CẦN DUYỆT
本 = bộ 木 (cây) + 一 (gạch ngang). Liên tưởng: một gạch (一) đánh dấu ngay gốc cây (木) — đó là gốc, và cuốn sách gốc (本). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
本 = bộ 木 (cây) + 一 (gạch ngang). Liên tưởng: một gạch (一) đánh dấu ngay gốc cây (木) — đó là gốc, và cuốn sách gốc (本). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 本 (thứ tự nét)
本… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)