菜 đọc là cài, thuộc bộ 140 (艸), gồm 12 nét.
菜
cài
Bộ thủ 140 (艸)12 nét
Phân rã chữ 菜
⿱艹采
Mẹo nhớ chữ 菜
CẦN DUYỆT
菜 = bộ 艸 (cỏ) + 采 (hái). Liên tưởng: hái (采) những ngọn cỏ non (艹) ngoài vườn về nấu — đó là rau, món ăn (菜). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
菜 = bộ 艸 (cỏ) + 采 (hái). Liên tưởng: hái (采) những ngọn cỏ non (艹) ngoài vườn về nấu — đó là rau, món ăn (菜). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 菜 (thứ tự nét)
菜… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)