茶 đọc là chá, thuộc bộ 140 (艸), gồm 10 nét.

茶
chá
Bộ thủ 140 (艸)10 nét

Phân rã chữ 茶

⿱艹⿱人木

Mẹo nhớ chữ 茶

CẦN DUYỆT
茶 = bộ 艸 (cỏ) + 人 (người) + 木 (cây). Liên tưởng: cỏ non (艹) được người (人) hái dưới gốc cây (木) rồi phơi khô pha uống — đó là trà (茶). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 茶 (thứ tự nét)

茶… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)