穿 đọc là chuān, thuộc bộ 116 (穴), gồm 9 nét.
穿
chuān
Bộ thủ 116 (穴)9 nét
Phân rã chữ 穿
⿱穴牙
Mẹo nhớ chữ 穿
CẦN DUYỆT
穿 = bộ 穴 (hang) + 牙 (răng). Liên tưởng: cái răng (牙) nhọn khoét xuyên qua hang (穴) — đó là xuyên qua, và cũng là mặc (xuyên người qua áo) (穿). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
穿 = bộ 穴 (hang) + 牙 (răng). Liên tưởng: cái răng (牙) nhọn khoét xuyên qua hang (穴) — đó là xuyên qua, và cũng là mặc (xuyên người qua áo) (穿). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 穿 (thứ tự nét)
穿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)