答 đọc là dá, thuộc bộ 118 (竹), gồm 12 nét.
答
dá
Bộ thủ 118 (竹)12 nét
Phân rã chữ 答
⿱⺮合
Mẹo nhớ chữ 答
CẦN DUYỆT
答 = bộ 竹 (tre) + 合 (hợp, khớp). Liên tưởng: thẻ tre (⺮) ghi câu hỏi được ghép khớp (合) đúng với đáp án — đó là trả lời, đáp (答). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
答 = bộ 竹 (tre) + 合 (hợp, khớp). Liên tưởng: thẻ tre (⺮) ghi câu hỏi được ghép khớp (合) đúng với đáp án — đó là trả lời, đáp (答). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 答 (thứ tự nét)
答… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)