的 đọc là de, thuộc bộ 106 (白), gồm 8 nét.

的
de
Bộ thủ 106 (白)8 nét

Phân rã chữ 的

⿰白勺

Mẹo nhớ chữ 的

CẦN DUYỆT
的 = bộ 白 (trắng) + 勺 (cái thìa). Liên tưởng: cái thìa (勺) xới lên một màu trắng (白) tinh — trợ từ chỉ sở hữu "của" (的). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 的 (thứ tự nét)

的… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)