点 đọc là diǎn, thuộc bộ 86 (火), gồm 9 nét.

点
diǎn
Bộ thủ 86 (火)9 nét

Phân rã chữ 点

⿱占灬

Mẹo nhớ chữ 点

CẦN DUYỆT
点 = bộ 火 (lửa) + 占 (chiếm). Liên tưởng: ngọn lửa nhỏ (灬) chiếm (占) một chỗ bé xíu — đó là điểm, chấm (点). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 点 (thứ tự nét)

点… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)