都 đọc là dōu, thuộc bộ 163 (邑), gồm 12 nét.
都
dōu
Bộ thủ 163 (邑)12 nét
Phân rã chữ 都
⿰者阝
Mẹo nhớ chữ 都
CẦN DUYỆT
都 = bộ 邑 (ấp, thành) + 者 (người nào đó). Liên tưởng: người nào (者) cũng tụ về cái ấp lớn (阝) này — đó là thành đô, và nghĩa "đều" khi ai cũng góp mặt (都). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
都 = bộ 邑 (ấp, thành) + 者 (người nào đó). Liên tưởng: người nào (者) cũng tụ về cái ấp lớn (阝) này — đó là thành đô, và nghĩa "đều" khi ai cũng góp mặt (都). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 都 (thứ tự nét)
都… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)