动 đọc là dòng, thuộc bộ 19 (力), gồm 6 nét.
动
dòng
Bộ thủ 19 (力)6 nét
Phân rã chữ 动
⿰云力
Mẹo nhớ chữ 动
CẦN DUYỆT
动 = bộ 力 (sức) + 云 (mây). Liên tưởng: dùng sức (力) đẩy cho đám mây (云) trôi đi — đó là động, cử động (动). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
动 = bộ 力 (sức) + 云 (mây). Liên tưởng: dùng sức (力) đẩy cho đám mây (云) trôi đi — đó là động, cử động (动). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 动 (thứ tự nét)
动… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)