儿 đọc là ér, thuộc bộ 10 (儿), gồm 2 nét.
儿
ér
Bộ thủ 10 (儿)2 nét
Phân rã chữ 儿
⿰丿乚
Mẹo nhớ chữ 儿
CẦN DUYỆT
儿 = bộ 儿 gồm 丿乚 (hai nét cong nhỏ). Liên tưởng: hai nét cong nhỏ (丿乚) như hai chân bé con đang chạy lon ton — đó là trẻ con (儿). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
儿 = bộ 儿 gồm 丿乚 (hai nét cong nhỏ). Liên tưởng: hai nét cong nhỏ (丿乚) như hai chân bé con đang chạy lon ton — đó là trẻ con (儿). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 儿 (thứ tự nét)
儿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)