放 đọc là fàng, thuộc bộ 66 (攴), gồm 8 nét.
放
fàng
Bộ thủ 66 (攴)8 nét
Phân rã chữ 放
⿰方攵
Mẹo nhớ chữ 放
CẦN DUYỆT
放 = bộ 攴 (hành động nhẹ) + 方 (phương). Liên tưởng: đẩy nhẹ tay (攵) theo một phương (方) nhất định rồi buông ra — đó là thả, đặt, buông (放). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
放 = bộ 攴 (hành động nhẹ) + 方 (phương). Liên tưởng: đẩy nhẹ tay (攵) theo một phương (方) nhất định rồi buông ra — đó là thả, đặt, buông (放). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 放 (thứ tự nét)
放… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)