哥 đọc là gē, thuộc bộ 30 (口), gồm 10 nét.
哥
gē
Bộ thủ 30 (口)10 nét
Phân rã chữ 哥
⿱可可
Mẹo nhớ chữ 哥
CẦN DUYỆT
哥 = bộ 口 gồm hai chữ 可 (được, ổn) lặp lại. Liên tưởng: tiếng gọi thân thiết (可) được lặp lại (可 可) hai lần — đó là anh trai (哥). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
哥 = bộ 口 gồm hai chữ 可 (được, ổn) lặp lại. Liên tưởng: tiếng gọi thân thiết (可) được lặp lại (可 可) hai lần — đó là anh trai (哥). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 哥 (thứ tự nét)
哥… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)