跟 đọc là gēn, thuộc bộ 157 (足), gồm 13 nét.
跟
gēn
Bộ thủ 157 (足)13 nét
Phân rã chữ 跟
⿰足艮
Mẹo nhớ chữ 跟
CẦN DUYỆT
跟 = bộ 足 (chân) + 艮 (dừng lại, cứng). Liên tưởng: chân (足) bước theo sát, dừng (艮) đúng lúc người kia dừng — đó là đi theo, cùng (跟). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
跟 = bộ 足 (chân) + 艮 (dừng lại, cứng). Liên tưởng: chân (足) bước theo sát, dừng (艮) đúng lúc người kia dừng — đó là đi theo, cùng (跟). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 跟 (thứ tự nét)
跟… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)