果 đọc là guǒ, thuộc bộ 75 (木), gồm 8 nét.
果
guǒ
Bộ thủ 75 (木)8 nét
Phân rã chữ 果
⿱田木
Mẹo nhớ chữ 果
CẦN DUYỆT
果 = bộ 木 (cây) + 田 (ruộng, ô vuông). Liên tưởng: trên cây (木) mọc ra từng chùm xếp đều như ô ruộng (田) chín rộ — đó là quả, kết quả (果). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
果 = bộ 木 (cây) + 田 (ruộng, ô vuông). Liên tưởng: trên cây (木) mọc ra từng chùm xếp đều như ô ruộng (田) chín rộ — đó là quả, kết quả (果). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 果 (thứ tự nét)
果… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)