和 đọc là hé, thuộc bộ 30 (口), gồm 8 nét.
和
hé
Bộ thủ 30 (口)8 nét
Phân rã chữ 和
⿰禾口
Mẹo nhớ chữ 和
CẦN DUYỆT
和 = bộ 口 (miệng) + 禾 (lúa). Liên tưởng: bông lúa (禾) chia đều cho mọi miệng (口) ăn, không ai thiếu — đó là hòa thuận, và (和). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
和 = bộ 口 (miệng) + 禾 (lúa). Liên tưởng: bông lúa (禾) chia đều cho mọi miệng (口) ăn, không ai thiếu — đó là hòa thuận, và (和). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 和 (thứ tự nét)
和… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)