候 đọc là hòu, thuộc bộ 9 (人), gồm 10 nét.
候
hòu
Bộ thủ 9 (人)10 nét
Phân rã chữ 候
⿰亻矦
Mẹo nhớ chữ 候
CẦN DUYỆT
候 = bộ 人 (người) + 矦 (chức hầu tước). Liên tưởng: người (亻) đứng gác như một hầu tước (矦) chờ lệnh — đó là chờ, thời điểm (候). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
候 = bộ 人 (người) + 矦 (chức hầu tước). Liên tưởng: người (亻) đứng gác như một hầu tước (矦) chờ lệnh — đó là chờ, thời điểm (候). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 候 (thứ tự nét)
候… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)